chân tâm

chân tâm

Anh ấy giúp đỡ mọi người bằng một chân tâm hiếm có.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm lòng chân thật, thành thật: "chân tâm" chỉ tấm lòng ngay thẳng, không giả dối, xuất phát từ sự chân thành bên trong.
    • Bản tính nguyên thủy, thuần khiết: Trong tư tưởng Phật giáo một số triết lý, "chân tâm" còn chỉ bản tâm thanh tịnh, không bị vọng niệm che mờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy giúp đỡ mọi người bằng một chân tâm hiếm . (Anh ấy giúp đỡ mọi người bằng một tấm lòng chân thật hiếm .)
    • Thiền định để trở về với chân tâm của chính mình. (Thiền định để trở về với bản tâm thanh tịnh của chính mình.)
    • Tôi cảm nhận được chân tâm trong lời nói của ấy. (Tôi cảm nhận được sự chân thành trong lời nói của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giữ vững chân tâm": duy trì tấm lòng ngay thẳng, không thay đổi.
    • cuộc sống nhiều biến động, anh ấy vẫn giữ vững chân tâm. ( cuộc sống nhiều biến động, anh ấy vẫn duy trì tấm lòng ngay thẳng.)
  • "Chân tâm hướng thiện": tấm lòng chân thành hướng về điều thiện.
    • Con người ta ai cũng nên một chân tâm hướng thiện. (Con người ta ai cũng nên một tấm lòng chân thành hướng về điều thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Chân thành (tính từ): thành thật, thẳng thắn.
    • Lời xin lỗi của cậu ấy rất chân thành. (Lời xin lỗi của cậu ấy rất thành thật.)
  • Thành tâm (tính từ/danh từ): lòng thành, tấm lòng thành thật.
    • Tôi thành tâm cầu nguyện cho sự bình an. (Tôi thành thật cầu nguyện cho sự bình an.)
  • Bản tâm (danh từ): tâm tính vốn , nguyên bản (thường dùng trong văn cảnh triết lý, tôn giáo).
    • Quên đi bản tâm nguồn gốc của khổ đau. (Quên đi tâm tính vốn nguồn gốc của khổ đau.)
Từ đồng nghĩa
  • Lòng thành: lòng thành thật.
  • Tấm lòng chân thật: tấm lòng ngay thẳng, thật thà.
  • Sự chân thành: tính chất chân thật, không giả tạo.
Từ trái nghĩa
  • Giả tâm: tấm lòng giả dối.
  • Vọng tâm: tâm thức mê muội, sai lầm (trái với "chân tâm" trong Phật giáo).
  • Sự giả dối: hành vi hoặc thái độ không thật lòng.
Thành ngữ liên quan
  • "Chân tâm tu đạo": dùng tấm lòng chân thật để tu tập theo đạo .
    • Người chân tâm tu đạo không màng danh lợi. (Người dùng tấm lòng chân thật để tu tập theo đạo không màng danh lợi.)
  • "Lấy chân tâm đối đãi": đối xử bằng tấm lòng chân thành.
    • Trong tình bạn, điều quan trọng biết lấy chân tâm đối đãi với nhau. (Trong tình bạn, điều quan trọng biết đối xử bằng tấm lòng chân thành với nhau.)

Proverbs and Idioms